N. Vukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje 23 33:46 20.2 3.2 2.9 36.6% 32.7% 80.7% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 23 33:46 20.2 3.2 2.9 36.6% 32.7% 80.7% 0 0
Jedinstvo 9 22:18 8.6 2.2 2.3 28.4% 25.0% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions