N. Vukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decic 23 18:30 5.2 4.3 1.4 37.9% 28.8% 45.2% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 23 18:30 5.2 4.3 1.4 37.9% 28.8% 45.2% 1 0
Decic 23 19:38 5.6 5.1 1.7 48.0% 28.2% 62.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions