N. Vuckovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 30 30:10 14.8 7.8 2.6 55.7% 28.6% 66.7% 10 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 26:36 12.9 4.9 2 59.4% 18.2% 60.0% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 23 31:15 15.4 8.7 2.8 54.8% 33.3% 67.9% 9 0
Crvena zvezda W 30 21:06 9.4 4.4 1.3 54.5% 39.1% 72.0% 1 0
Mega MIS W 26 23:39 12 6 2.5 58.7% 44.2% 68.4% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions