N. Vranjes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 30:44 12.3 5 4 41.4% 38.9% 85.7% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 30:44 12.3 5 4 41.4% 38.9% 85.7% 0 0
Mornar Bar 20 25:52 10.8 4.5 4 32.4% 31.9% 79.7% 1 0
Tivat Studentski Centar Mornar Bar 7 29:37 16.3 4.1 2.6 40.5% 40.0% 76.2% 0 0
Tivat 20 23:08 10.9 2.8 1.9 33.0% 31.0% 75.6% 0 0
Tivat 6 25:41 10.7 4.8 1.8 28.9% 27.3% 90.6% 0 0
Mornar Bar 29 21:48 7.6 2.5 1.5 33.2% 25.9% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions