N. Vincze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 25 16:48 6.5 1.7 0.6 38.6% 41.2% 78.9% 0 0
NB I A W NB I A W 25 16:48 6.5 1.7 0.6 38.6% 41.2% 78.9% 0 0
Szigetszentmiklos W 20 12:05 4.2 0.9 0.9 38.8% 43.2% 69.6% 0 0
Szigetszentmiklos W Cegledi W 15 14:21 3.1 1.5 0.7 26.7% 24.2% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions