N. Vidovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ras W 17 30:36 6.6 3.7 2.4 40.5% 33.3% 55.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 30:36 6.6 3.7 2.4 40.5% 33.3% 55.0% 0 0
Ras W 22 26:42 5 2.8 1.3 35.3% 18.2% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions