N. Vanel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 30 17:56 5.4 3.2 1.5 43.3% 31.0% 60.5% 0 0
Divizia A Divizia A 30 17:56 5.4 3.2 1.5 43.3% 31.0% 60.5% 0 0
Arges Pitesti 2 26:31 8.5 3 1.5 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
Arges Pitesti 28 9:13 2.6 2 0.8 34.1% 20.8% 46.4% 0 0
Arges Pitesti 3 14:47 4.7 2.3 1 62.5% 60.0% 50.0% 0 0
Monaco U21 Monaco 34 22:39 11.7 4.6 2.2 35.5% 33.1% 69.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions