N. Van Der Heiden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 34 11:32 2.5 1.9 0.4 33.7% 27.1% 55.6% 0 0
DBL DBL 2 5:55 1 1 0 14.3% 0.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 32 11:53 2.6 2 0.4 35.4% 29.6% 55.6% 0 0
Den Helder 34 13:53 2.8 1.9 0.6 32.7% 23.8% 65.0% 0 0
Den Helder 25 14:51 4.4 1.9 0.7 37.0% 30.2% 44.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions