N. Van den Eynde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 6 13:21 7.2 0.7 2.7 45.2% 35.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 13:21 7.2 0.7 2.7 45.2% 35.0% 100.0% 0 0
Okapi Aalst 6 34:15 14.2 2 8.3 50.9% 42.3% 85.7% 1 0
Okapi Aalst 33 32:19 14.6 2.4 7.4 48.6% 34.8% 77.8% 4 0
Belgium Okapi Aalst 6 15:03 6.5 1.3 3.2 45.2% 41.7% 100.0% 1 0
Okapi Aalst 36 34:07 14.8 3 5.2 46.4% 36.5% 73.7% 2 0
Mechelen 3 7:00 3.3 0.3 1 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
Mechelen 31 13:21 4.6 0.9 1.8 40.7% 33.9% 82.4% 0 0
Mechelen Belgium 3 10:22 2.3 1 1.3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions