N. Van den Adel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 36 20:08 7.9 2.9 2.8 48.8% 34.0% 71.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 25:35 6.1 2.8 3.2 42.6% 33.3% 71.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 27 18:19 8.5 2.9 2.7 50.6% 34.4% 71.8% 0 0
Araski W 28 18:37 4.4 2.6 1.1 31.1% 23.3% 79.6% 0 0
Araski W 25 25:09 8.8 3.7 1.6 35.9% 24.2% 82.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions