N. Uto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 58 19:51 6.9 2.6 3.2 43.1% 18.8% 69.9% 1 0
B League B League 58 19:51 6.9 2.6 3.2 43.1% 18.8% 69.9% 1 0
Toyama 62 18:50 7 2 4.1 46.4% 25.0% 77.0% 0 0
Toyama 58 17:47 4.3 1.9 2.3 41.6% 17.6% 54.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions