N. Ulufer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut Gelisim 2 W 26 20:28 9.4 2.4 1 41.1% 36.7% 74.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 20:28 9.4 2.4 1 41.1% 36.7% 74.3% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 4 8:17 5.2 2.2 1 50.0% 44.4% 50.0% 0 0
Emlak Konut W 2 1:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 6:25 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions