N. Tutsak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarsus W 9 3:50 1 0.4 0.4 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 1:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 8 4:04 1.1 0.5 0.5 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Hatay W 26 27:51 8.4 2.6 2.5 31.2% 16.7% 49.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions