N. Tsukasa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 54 20:17 12.4 2 1.6 38.8% 34.5% 90.3% 0 0
B2.League B2.League 54 20:17 12.4 2 1.6 38.8% 34.5% 90.3% 0 0
Hokkaido 53 8:22 4.1 0.7 0.2 36.9% 32.0% 91.4% 0 0
Hokkaido 56 14:59 5.8 1.1 0.6 36.1% 31.9% 91.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions