N. Tsuji

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 62 20:11 7.8 1.5 2.1 39.5% 36.7% 87.0% 0 0
B League B League 62 20:11 7.8 1.5 2.1 39.5% 36.7% 87.0% 0 0
Gunma 59 20:50 9.5 1.2 1.7 42.9% 43.1% 86.0% 0 0
Gunma 55 24:54 9.4 1.5 2.1 38.7% 36.7% 84.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions