N. Topalian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 30 10:41 2.4 1.5 0.4 41.8% 26.7% 80.0% 0 0
Superettan Superettan 30 10:41 2.4 1.5 0.4 41.8% 26.7% 80.0% 0 0
Sloga Uppsala 32 15:51 3.3 1.8 0.9 39.8% 17.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions