N. Tomisser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oberwart Gunners Gussing Blackbirds 14 8:31 1.4 1 0.1 23.3% 19.2% 0% 0 0
Superliga Superliga 1 0:32 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 13 9:08 1.5 1.1 0.2 23.3% 19.2% 0% 0 0
Gussing Blackbirds Oberwart Gunners 17 5:51 0.8 0.6 0.3 16.7% 20.0% 75.0% 0 0
Oberwart Gunners 8 1:48 0.5 0.4 0.1 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions