N. Tomajkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W UMB Banska Bystrica W 14 11:38 5.1 3.3 0.1 50.9% 50.0% 86.7% 0 0
CEWL Women CEWL Women 1 4:23 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 13 12:11 5.4 3.5 0.2 50.0% 50.0% 86.7% 0 0
Slovakia U20 W 3 17:52 3 2.3 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
CBK Kosice W 15 28:50 8.3 7.9 1.2 39.0% 0.0% 57.1% 1 0
Slovakia U20 W 1 15:13 3 3 0 0.0% 0% 75.0% 0 0
CBK Kosice W 19 29:21 13.2 10 1.1 50.0% 14.3% 61.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions