N. Todorovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 29 21:06 8.9 3.7 1.3 48.6% 29.7% 79.2% 0 0
First League First League 29 21:06 8.9 3.7 1.3 48.6% 29.7% 79.2% 0 0
Cacak 94 29 27:19 8.1 4.6 1.3 41.8% 25.4% 62.8% 0 0
Borac Mozzart 4 26:11 8.8 0.2 1 526.9% 200.0% 14.3% 0 0
Borac Mozzart 14 12:41 2.7 3.2 1.1 42.9% 31.6% 33.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions