N. Tischler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 25 11:58 4.8 3.1 0.6 43.9% 28.8% 71.4% 0 0
LNB LNB 25 11:58 4.8 3.1 0.6 43.9% 28.8% 71.4% 0 0
Colonias Gold 37 15:30 5.9 3.5 0.6 42.6% 36.1% 70.2% 0 0
Colonias Gold 31 14:37 4.7 3.6 0.5 38.8% 28.9% 58.8% 1 0
Colonias Gold Paraguay 37 11:35 3.5 2.4 0.3 36.0% 27.1% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions