N. Tischler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oldenburg 37 24:13 11.4 3.3 1.7 46.7% 31.7% 89.7% 0 0
BBL BBL 33 23:53 11 3.2 1.6 46.5% 31.3% 88.6% 0 0
German Cup German Cup 4 26:54 15 4 2.5 47.8% 33.3% 100.0% 0 0
Chemnitz 37 17:04 5.6 2.3 1 40.4% 29.1% 88.9% 0 0
Chemnitz 8 12:57 3 1.6 0.4 24.0% 13.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions