N. Timofeev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty 40 18:42 4.5 4.8 1.5 37.0% 22.4% 53.7% 0 0
National League National League 40 18:42 4.5 4.8 1.5 37.0% 22.4% 53.7% 0 0
Almaty 31 29:38 8.6 6.6 2.5 43.8% 25.7% 54.7% 2 0
Almaty 30 25:43 8 6 2.2 51.1% 36.7% 62.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions