N. Timberlake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 19:35 8.3 5.3 1.3 40.0% 18.8% 95.8% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 19:35 8.3 5.3 1.3 40.0% 18.8% 95.8% 0 0
Limburg 22 20:02 10.1 2.7 1.2 47.7% 30.4% 79.5% 0 0
Limburg 2 16:46 6.5 1.5 2.5 62.5% 100.0% 100.0% 0 0
Cheshire Phoenix Galomar 8 22:09 9.2 1.9 1 32.4% 33.3% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions