N. Tibold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 19 9:32 2.2 1.8 0.2 47.1% 33.3% 61.5% 0 0
Total League Total League 19 9:32 2.2 1.8 0.2 47.1% 33.3% 61.5% 0 0
Larochette 12 5:58 1.1 1.8 0.2 26.3% 20.0% 33.3% 0 0
Larochette 1 1:20 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions