N. Thomasson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun 20 30:17 16.1 2.3 3.6 45.1% 34.8% 84.0% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 20 30:17 16.1 2.3 3.6 45.1% 34.8% 84.0% 1 0
Mornar Bar 2 35:45 19.5 3 4 48.4% 33.3% 55.6% 0 0
Mornar Bar 23 27:02 10 1.9 3.2 42.2% 29.1% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions