N. Thano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kamza Basket 18 26:23 13.4 5.6 2.5 45.9% 33.3% 82.0% 2 0
Superliga Superliga 18 26:23 13.4 5.6 2.5 45.9% 33.3% 82.0% 2 0
Kamza Basket 17 30:53 10.3 4.7 3.4 35.9% 36.1% 83.3% 0 0
Kamza Basket 20 25:01 8.3 3.8 2.3 39.1% 33.3% 77.4% 0 0
Albania 4 7:27 1.2 1 0.2 40.0% 25.0% 0% 0 0
Kamza Basket 1 30:04 8 3 1 27.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions