N. Tesic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W Spartak Subotica W 17 27:19 9 3.1 1.5 49.6% 16.7% 63.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 27:46 10.5 2.8 1 62.8% 50.0% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 11 27:04 8.2 3.2 1.7 42.9% 7.1% 70.8% 0 0
Student Nis W 23 34:19 15.3 4.5 1.3 51.6% 18.2% 72.7% 0 0
ZKK Kraljevo W 18 23:35 9.2 3.7 1.2 50.0% 20.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions