N. Teny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan W 5 14:32 3.6 1 1.2 21.1% 25.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 14:32 3.6 1 1.2 21.1% 25.0% 100.0% 0 0
South Sudan W 6 9:38 2.5 1 0.2 21.7% 15.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions