N. Tausova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 2 28:59 8 2.5 1 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 28:59 8 2.5 1 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
Piestanske Cajky W 49 21:50 7.6 3.3 1.2 45.1% 26.3% 67.5% 0 0
Slovakia W 3 8:19 4.3 1.7 0.7 55.6% 50.0% 0% 0 0
Piestanske Cajky W 35 20:44 8 2.5 0.9 43.0% 25.2% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions