N. Tashiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 63 14:20 2.6 1.7 0.9 43.4% 39.1% 69.6% 0 0
B League B League 63 14:20 2.6 1.7 0.9 43.4% 39.1% 69.6% 0 0
Chiba 54 16:12 2.9 1.6 0.7 37.5% 30.9% 78.1% 0 0
Ryukyu 4 7:34 0.8 0 0.5 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Ryukyu 44 6:13 1.7 0.6 0.5 41.8% 31.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions