N. Tapari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 24 20:33 8 3.8 1.1 42.4% 31.8% 73.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 20:33 8 3.8 1.1 42.4% 31.8% 73.5% 0 0
Obras Sanitarias W 34 18:33 5.1 2.5 0.9 35.8% 21.2% 68.9% 0 0
Obras Sanitarias W 22 13:41 3.7 2.4 1.1 39.1% 33.3% 64.0% 0 0
Argentina U19 W 7 22:56 7.3 2.4 1.4 35.6% 9.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions