N. Tammi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta 21 26:14 10.9 3.6 2.9 38.6% 24.1% 71.9% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 21 26:14 10.9 3.6 2.9 38.6% 24.1% 71.9% 0 0
Lappeenranta 22 24:48 8.3 3.4 2 37.6% 22.1% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions