N. Tadic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar Tivat 2 21:15 4 4 1 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 21:15 4 4 1 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
Tivat 20 20:26 9.1 6 1.1 56.1% 33.3% 75.6% 3 0
Tivat 6 19:11 4.3 3.8 1 26.7% 11.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions