N. Szabo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 23 19:53 3.3 2.1 1.2 27.7% 26.3% 45.5% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 19:53 3.3 2.1 1.2 27.7% 26.3% 45.5% 0 0
RIG Lulea W 19 21:20 6.8 4.1 1.6 33.1% 26.0% 66.7% 0 0
RIG Lulea W 18 19:34 5.1 2.6 1.3 32.1% 22.0% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions