N. Susa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celovec Sangalhos 22 30:35 15.2 6.4 2.8 39.6% 33.1% 72.4% 4 0
Zweite Liga Zweite Liga 11 25:47 16.9 7.7 3.4 40.4% 33.3% 75.0% 4 0
Proliga Proliga 11 35:23 13.5 5 2.3 38.8% 32.9% 67.9% 0 0
Celovec 9 31:48 7 6.3 3.7 28.2% 22.0% 63.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions