N. Stoupa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amyntas W 8 19:28 6.6 3.6 0.5 36.8% 35.7% 33.3% 0 0
A1 Women A1 Women 8 19:28 6.6 3.6 0.5 36.8% 35.7% 33.3% 0 0
Athinaikos W 20 11:31 3.2 1.5 0.8 34.3% 30.6% 80.0% 0 0
GAS Evnikos W 19 23:02 8.8 5.2 1.4 33.5% 30.7% 68.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions