N. Stankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promo 21 24:50 8.2 2.9 2.7 32.9% 25.0% 64.4% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 21 24:50 8.2 2.9 2.7 32.9% 25.0% 64.4% 0 0
Sloboda 25 14:02 4.6 1.4 1.6 45.2% 32.7% 59.5% 0 0
Prijedor 27 29:17 15.2 2.9 4.6 41.8% 28.0% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions