N. Spires

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 31 29:59 14.7 6.4 1.6 48.5% 39.7% 80.6% 4 0
Ligan Ligan 31 29:59 14.7 6.4 1.6 48.5% 39.7% 80.6% 4 0
Sodertalje 31 29:57 11.9 7.8 1.2 43.6% 32.0% 75.9% 4 0
Sodertalje 33 31:03 13.9 8.3 1.6 47.6% 23.5% 76.3% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions