N. Spikes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 43 25:27 10.1 8.8 1.8 52.3% 16.7% 37.8% 11 0
B2.League B2.League 43 25:27 10.1 8.8 1.8 52.3% 16.7% 37.8% 11 0
Ehime Orange Vikings 52 28:35 11 11.8 2.3 52.1% 25.0% 39.2% 25 0
Ehime Orange Vikings Kobe 42 25:31 7.5 8.7 1.5 48.7% 0.0% 38.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions