N. Souleye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wakrah 12 26:49 9.2 4.2 0.8 44.0% 29.2% 71.4% 0 0
QBL QBL 12 26:49 9.2 4.2 0.8 44.0% 29.2% 71.4% 0 0
Al Wakrah 6 29:18 9.5 2.8 0.3 37.0% 36.4% 81.2% 0 0
Al Wakrah 15 33:22 16 7.3 1.1 47.8% 18.5% 71.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions