N. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 41 23:40 11.5 6.5 0.9 62.5% 11.1% 56.8% 5 0
NBA NBA 40 24:15 11.6 6.3 0.9 62.2% 11.1% 56.2% 4 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:20 11 13 1 80.0% 0% 75.0% 1 0
Las Vegas Aces W Dallas Wings W 57 21:35 7.5 5 0.8 53.7% 27.3% 60.3% 3 0
Indiana Fever W 42 23:41 10 6.7 1 36.5% 29.8% 56.7% 6 0
Galatasaray W 32 32:04 20.2 9.6 1.4 52.6% 28.7% 66.0% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions