N. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 33 23:39 8.5 6.8 2.4 48.9% 25.0% 75.8% 4 0
Extraliga Extraliga 33 23:39 8.5 6.8 2.4 48.9% 25.0% 75.8% 4 0
BC Prievidza 12 24:16 9.6 7.4 1.9 54.8% 30.0% 70.8% 2 0
Kataja 40 21:06 10.2 6.3 1.7 58.4% 9.1% 73.1% 4 0
Arges Pitesti 34 20:31 9.4 4.8 1.5 64.3% 6.7% 81.2% 1 0
Arges Pitesti 2 19:08 10 4.5 1.5 71.4% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions