N. Smeds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 24 20:20 7.4 2.9 1.7 42.9% 35.3% 78.6% 0 0
Superettan Superettan 24 20:20 7.4 2.9 1.7 42.9% 35.3% 78.6% 0 0
Djurgarden 14 11:59 6.1 1.4 1.1 45.3% 35.7% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions