N. Smajlovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 3 10:26 2.7 1.7 0 21.4% 0.0% 66.7% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 3 10:26 2.7 1.7 0 21.4% 0.0% 66.7% 0 0
KK Jedinstvo W 21 20:14 9.7 3.3 0.7 31.2% 18.4% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions