N. Skrobot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia U20 1 21:53 9 6 0 75.0% 50.0% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 21:53 9 6 0 75.0% 50.0% 100.0% 0 0
Dubrovnik Cedevita Junior Mladost 20 18:26 7.6 3.2 0.9 46.2% 20.0% 62.3% 2 0
Cedevita Junior 5 16:32 6.2 1.8 0.6 42.1% 16.7% 93.3% 0 0
Mladost Cedevita Junior 22 23:23 8.2 4.1 1.5 44.4% 38.5% 63.2% 0 0
Mladost 10 13:17 3.2 1.9 1.2 34.4% 26.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions