N. Sikiras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 21 21:10 13 7.1 0.6 52.9% 30.3% 78.8% 4 0
BNXT League BNXT League 21 21:10 13 7.1 0.6 52.9% 30.3% 78.8% 4 0
Spirou Charleroi 2 18:18 10.5 2.5 0.5 66.7% 0.0% 75.0% 0 0
Levice Okapi Aalst 32 21:32 12.7 8.1 0.9 49.4% 27.6% 80.1% 9 0
Rabotnicki Levice 7 15:14 4.7 4.1 0.4 35.3% 22.2% 58.3% 0 0
Rogaska 23 31:46 18.2 9 1 55.6% 32.9% 70.2% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions