N. Senova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 22 15:09 2.1 1.2 0.9 24.6% 25.0% 45.5% 0 0
Extraliga W Extraliga W 22 15:09 2.1 1.2 0.9 24.6% 25.0% 45.5% 0 0
Young Angels Kosice W 27 11:34 2.4 0.8 0.7 31.2% 25.0% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions