N. Seilly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 25 27:31 8.8 5 1.2 40.4% 36.4% 85.7% 2 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 27:19 8.5 4.9 1.2 39.6% 35.8% 86.8% 2 0
French Cup Women French Cup Women 1 32:29 16 8 2 54.5% 50.0% 75.0% 0 0
Le Havre W 21 16:56 4.5 2.6 0.8 40.6% 15.4% 68.2% 0 0
Champagne W 20 23:21 4.5 5.2 0.9 38.5% 0.0% 72.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions