N. Schroeder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 14 6:46 0.8 1.1 0.2 20.0% 25.0% 14.3% 0 0
Total League Total League 14 6:46 0.8 1.1 0.2 20.0% 25.0% 14.3% 0 0
T71 Dudelange 13 4:20 2.5 0.5 0.2 87.5% 100.0% 75.0% 0 0
T71 Dudelange 11 4:24 1.4 1.7 0.1 35.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions