N. Schreck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 17 12:42 5.5 2.8 0.9 38.4% 16.7% 22.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 17 12:42 5.5 2.8 0.9 38.4% 16.7% 22.7% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 26 14:31 5.9 2.2 1.6 39.4% 7.4% 41.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions